huyết cầu kế
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dụng cụ đo lường số lượng huyết cầu: "huyết cầu kế" là một thiết bị chuyên dụng trong y học, dùng để đếm và đo mật độ các tế bào máu (hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu) trong một mẫu máu nhất định.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ sử dụng thiết bị đo huyết cầu để phân tích tế bào máu.)
- (Thiết bị này ghi nhận mức huyết cầu thấp hơn bình thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "huyết cầu kế tự động": loại thiết bị hiện đại có thể tự động đếm và phân loại tế bào máu bằng công nghệ laser hoặc điện tử.
- Phòng xét nghiệm đã đầu tư huyết cầu kế tự động để tăng tốc độ phân tích. (Thiết bị tự động giúp xử lý mẫu máu nhanh chóng và chính xác hơn.)
- "huyết cầu kế thủ công": loại thiết bị truyền thống, thường là buồng đếm (buồng Neubauer) kết hợp với kính hiển vi.
- Sinh viên y khoa thực hành đếm huyết cầu bằng huyết cầu kế thủ công. (Phương pháp thủ công giúp rèn kỹ năng quan sát và tính toán.)
Biến thể và từ gần giống
- Huyết cầu (danh từ): tế bào máu, gồm hồng cầu, bạch cầu và tiểu cầu.
- Huyết cầu đỏ có chức năng vận chuyển oxy. (Tế bào máu đỏ mang oxy đi khắp cơ thể.)
- Huyết học (danh từ): ngành y học nghiên cứu về máu và các bệnh liên quan.
- Bác sĩ chuyên khoa huyết học sử dụng huyết cầu kế thường xuyên. (Ngành huyết học dựa vào thiết bị này để chẩn đoán.)
Từ đồng nghĩa
- Máy đếm huyết cầu: thiết bị tự động hoặc bán tự động dùng để đếm tế bào máu.
- Buồng đếm huyết cầu: dụng cụ thủ công dưới dạng buồng đếm (ví dụ: buồng Neubauer).
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến cho từ này, vì đây là thuật ngữ y học chuyên ngành.)